鉗市

qián shì kiềm thị

Hán Việt: kiềm thị · Pinyin: qián shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以铁制刑具束颈游街。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以铁制刑具束颈游街。