鉗形 qián xíng · kiềm hình Hán Việt: kiềm hình · Pinyin: qián xíng Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 形 (hình)Pinyinqián xíngHán Việtkiềm hìnhCấu tạo鉗 + 形 · kiềm + hình nghĩa thành phần: kiềm + hình Nghĩa EngCihui 鉗形 qiánxíng n. pincer shape