钳形 qián xíng·kiềm hình Hán Việt: kiềm hình · Pinyin: qián xíng Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 形 (hình)Pinyinqián xíngHán Việtkiềm hìnhTừ loạitínhCấu tạo鉗 + 形 · kiềm + hình nghĩa thành phần: kiềm + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình kìmBiên soạn 鉗形 qiánxíng n. pincer shapeEngCihui 鉗形 qiánxíng n. pincer shapeĐứcHandedict zangenförmig Từ liên quan Gần nghĩa钳形的 · 形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢