鉗徒 qián tú · kiềm đồ Hán Việt: kiềm đồ · Pinyin: qián tú Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 徒 (đồ)Pinyinqián túHán Việtkiềm đồCấu tạo鉗 + 徒 · kiềm + đồ nghĩa thành phần: kiềm + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被施钳刑而为徒众的人。Tân Hoa Tự Điển 1.被施钳刑而为徒众的人。EngCihui 鉗徒 qiántú n. pilloried prisoner