鉗次 qián cì · kiềm thứ Hán Việt: kiềm thứ · Pinyin: qián cì Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 次 (thứ)Pinyinqián cìHán Việtkiềm thứCấu tạo鉗 + 次 · kiềm + thứ nghĩa thành phần: kiềm + thứ