鉗網 qián wǎng · kiềm võng Hán Việt: kiềm võng · Pinyin: qián wǎng Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 網 (võng)Pinyinqián wǎngHán Việtkiềm võngCấu tạo鉗 + 網 · kiềm + võng nghĩa thành phần: kiềm + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹刑狱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹刑狱。