鉗羅

qián luó kiềm la

Hán Việt: kiềm la · Pinyin: qián luó

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓统治的罗网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓统治的罗网。