鉗耳 qián ěr · kiềm nhĩ Hán Việt: kiềm nhĩ · Pinyin: qián ěr Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 耳 (nhĩ)Pinyinqián ěrHán Việtkiềm nhĩCấu tạo鉗 + 耳 · kiềm + nhĩ nghĩa thành phần: kiềm + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代关西复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.古代关西复姓。