鉗赭 qián zhě · kiềm giả Hán Việt: kiềm giả · Pinyin: qián zhě Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 赭 (giả)Pinyinqián zhěHán Việtkiềm giảCấu tạo鉗 + 赭 · kiềm + giả nghĩa thành phần: kiềm + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古刑法名。以铁束颈﹐着以赤衣。Tân Hoa Tự Điển 1.古刑法名。以铁束颈﹐着以赤衣。