钳钣

qián bǎn

Pinyin: qián bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钳和鈑﹐古代的两种刑具; 指以钳束颈﹐以鈑箍足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钳和鈑﹐古代的两种刑具。 2.指以钳束颈﹐以鈑箍足。