鉗鎖

qián suǒ kiềm tỏa

Hán Việt: kiềm tỏa · Pinyin: qián suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (tỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"钳鏁"; 旧时小儿的金属首饰; 古代两种刑具。用以束颈﹑锁身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"钳鏁"。 2.旧时小儿的金属首饰。 3.古代两种刑具。用以束颈﹑锁身。