鉗鍵 qián jiàn · kiềm kiện Hán Việt: kiềm kiện · Pinyin: qián jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 鍵 (kiện)Pinyinqián jiànHán Việtkiềm kiệnCấu tạo鉗 + 鍵 · kiềm + kiện nghĩa thành phần: kiềm + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓筹划设计。Tân Hoa Tự Điển 1.谓筹划设计。