鉗馬 qián mǎ · kiềm mã Hán Việt: kiềm mã · Pinyin: qián mǎ Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 馬 (mã)Pinyinqián mǎHán Việtkiềm mãCấu tạo鉗 + 馬 · kiềm + mã nghĩa thành phần: kiềm + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把木条横于马口﹐使不出声。Tân Hoa Tự Điển 1.把木条横于马口﹐使不出声。