钵他

bát tha

Hán Việt: bát tha

Tổng quan

bát tha (雜語)譯曰一升。見楞伽經。巴Pattha。☸

Cấu tạo: (bát) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bát tha (雜語)譯曰一升。見楞伽經。巴Pattha。☸