缽頭
bát đầu
Hán Việt: bát đầu · Pinyin: bō tóu
Tổng quan
bát đất (tiếng Thượng Hải)
Nghĩa
Việt
- Cihui bát đất (tiếng Thượng Hải)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.陶製的器具。 2.唐代一種樂舞。本出西域,曲分八疊,舞者披髮素衣,面作啼狀。唐.張祜.容兒缽頭詩:「兩邊角子羊門裡,猶學容兒弄缽頭。」也作「撥頭」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钵。
Eng
- CC-CEDICT earthen bowl (Shanghainese)
- Cihui earthen bowl (Shanghainese)