钵特 bát đặc Hán Việt: bát đặc Tổng quan bát đặc (植物)鉢特摩之略。☸ Cấu tạo: 钵 (bát) + 特 (đặc)Hán Việtbát đặcCấu tạo钵 + 特 · bát + đặc nghĩa thành phần: bát + đặc Nghĩa ViệtCihui bát đặc (植物)鉢特摩之略。☸