钵钱 bát tiễn Hán Việt: bát tiễn Tổng quan Cấu tạo: 钵 (bát) + 钱 (tiễn)Hán Việtbát tiễnCấu tạo钵 + 钱 · bát + tiễn nghĩa thành phần: bát + tiễn