鑽井
toản tỉnh
Hán Việt: toản tỉnh · Pinyin: zuān jǐng
Tổng quan
khoan (ví dụ: dầu) | giếng khoan giếng khoan; giếng phun。為開採石油、鹹水或天然氣而鑽的井。
Nghĩa
Việt
- Cihui khoan (ví dụ: dầu) | giếng khoan giếng khoan; giếng phun。為開採石油、鹹水或天然氣而鑽的井。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 利用大型钻机钻凿竖井。
- Tân Hoa Tự Điển 1.利用大型钻机钻凿竖井。
Eng
- CC-CEDICT to drill (e.g. for oil)|a borehole
- Cihui to drill (e.g. for oil); a borehole