鑽仰

zuān yǎng toản ngưỡng

Hán Việt: toản ngưỡng · Pinyin: zuān yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (ngưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深入研求。语本《论语.子罕》﹕"仰之弥高﹐钻之弥坚。"刑昺疏﹕"言夫子之道高坚﹐不可穷尽……故仰而求之则益高﹐钻研求之则益坚。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深入研求。语本《论语.子罕》﹕"仰之弥高﹐钻之弥坚。"刑昺疏﹕"言夫子之道高坚﹐不可穷尽……故仰而求之则益高﹐钻研求之则益坚。"

Eng

  • Cihui 鑽仰 uànyǎng v. seek the truth and stick to it