鑽修 zuān xiū · toản tu Hán Việt: toản tu · Pinyin: zuān xiū Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 修 (tu)Pinyinzuān xiūHán Việttoản tuCấu tạo鑽 + 修 · toản + tu nghĩa thành phần: toản + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钻研进修。Tân Hoa Tự Điển 1.钻研进修。