鑽充 zuān chōng · toản sung Hán Việt: toản sung · Pinyin: zuān chōng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 充 (sung)Pinyinzuān chōngHán Việttoản sungCấu tạo鑽 + 充 · toản + sung nghĩa thành phần: toản + sung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钻营并充任。Tân Hoa Tự Điển 1.钻营并充任。