鑽入

toản nhập

Hán Việt: toản nhập

Tổng quan

chui vào

Cấu tạo: (toản) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chui vào

Eng

  • Cihui 鑽入 uānrù v. enter; go into (a small hole/etc.)