鑽具
toản cụ
Hán Việt: toản cụ · Pinyin: zuàn jù
Tổng quan
dụng cụ khoan: thiết bị khoan
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng cụ khoan: thiết bị khoan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓钻营的工具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓钻营的工具。
Eng
- Cihui 鑽具 uànjù n. <petroleum> drilling tool/rig