鑽出

toản xuất

Hán Việt: toản xuất

Tổng quan

chui ra

Cấu tạo: (toản) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chui ra

Eng

  • Cihui 鑽出 uānchū r.v. come out from a tunnel/hole/etc.