鑽鑿 zuān záo · toản tạc Hán Việt: toản tạc · Pinyin: zuān záo Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 鑿 (tạc)Pinyinzuān záoHán Việttoản tạcCấu tạo鑽 + 鑿 · toản + tạc nghĩa thành phần: toản + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言钻谋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言钻谋。EngCihui 鑽鑿 uànzáo n. boring