鑽動

zuān dòng toản động

Hán Việt: toản động · Pinyin: zuān dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攒动﹐相聚而动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攒动﹐相聚而动。