鑽勁

zuān jìn toản kính

Hán Việt: toản kính · Pinyin: zuān jìn

Tổng quan

tập trung vào nhiệm vụ chuyên cần nghiên cứu; đi sâu nghiên cứu。鑽研的勁頭兒。 他在科研上很有鑽勁。 Anh ấy rất chuyên cần trong nghiên cứu khoa học.

Cấu tạo: (toản) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập trung vào nhiệm vụ chuyên cần nghiên cứu; đi sâu nghiên cứu。鑽研的勁頭兒。 他在科研上很有鑽勁。 Anh ấy rất chuyên cần trong nghiên cứu khoa học.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深入钻研的劲头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深入钻研的劲头。

Eng

  • CC-CEDICT application to the task
  • Cihui application to the task