鑽詠

zuān yǒng toản vịnh

Hán Việt: toản vịnh · Pinyin: zuān yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专心吟咏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专心吟咏。