鑽器 toản khí Hán Việt: toản khí Tổng quan đá mài Cấu tạo: 鑽 (toản) + 器 (khí)Hán Việttoản khíCấu tạo鑽 + 器 · toản + khí nghĩa thành phần: toản + khí Nghĩa ViệtCihui đá mài