鑽塔
toản tháp
Hán Việt: toản tháp · Pinyin: zuàn tǎ
Tổng quan
tháp khoan
Nghĩa
Việt
- Cihui tháp khoan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指大型钻探机的钢架。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指大型钻探机的钢架。
Eng
- Cihui 鑽塔 uàntǎ p.w. <min.> boring tower; derrick