钻嬾 toản lãn Hán Việt: toản lãn Tổng quan Cấu tạo: 钻 (toản) + 嬾 (lãn)Hán Việttoản lãnCấu tạo钻 + 嬾 · toản + lãn nghĩa thành phần: toản + lãn