鑽子 zuàn zi · toản tử Hán Việt: toản tử · Pinyin: zuàn zi Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 子 (tử)Pinyinzuàn ziHán Việttoản tửCấu tạo鑽 + 子 · toản + tử nghĩa thành phần: toản + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 穿孔用的工具。如:「他用鑽子將桃核一一鑽孔,再用絲繩穿起來做成項鍊。」EngCihui 鑽子 uànzi n. drill; awl