鑽弄 zuān nòng · toản lộng Hán Việt: toản lộng · Pinyin: zuān nòng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 弄 (lộng)Pinyinzuān nòngHán Việttoản lộngCấu tạo鑽 + 弄 · toản + lộng nghĩa thành phần: toản + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不正当地谋求。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不正当地谋求。