鑽懶

zuān lǎn toản lại

Hán Việt: toản lại · Pinyin: zuān lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言乘机偷懒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言乘机偷懒。