鑽成 toản thành Hán Việt: toản thành Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 成 (thành)Hán Việttoản thànhCấu tạo鑽 + 成 · toản + thành nghĩa thành phần: toản + thành Nghĩa EngCihui 鑽成 uànchéng r.v. drill into the shape of