鑽戒

zuàn jiè toản giới

Hán Việt: toản giới · Pinyin: zuàn jiè

Tổng quan

nhẫn kim cương | LT:隻|只 nhẫn kim cương。鑲鑽石的戒指。

Cấu tạo: (toản) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẫn kim cương | LT:隻|只 nhẫn kim cương。鑲鑽石的戒指。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鑲有鑽石的戒指。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镶着钻石的戒指。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镶着钻石的戒指。

Eng

  • CC-CEDICT diamond ring|CL:隻|只[zhi1]
  • Cihui diamond ring; CL:隻|只