鑽木 zuān mù · toản mộc Hán Việt: toản mộc · Pinyin: zuān mù Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 木 (mộc)Pinyinzuān mùHán Việttoản mộcCấu tạo鑽 + 木 · toản + mộc nghĩa thành phần: toản + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"钻木得火"。