鑽核

zuān hé toản hạch

Hán Việt: toản hạch · Pinyin: zuān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钻通李核。形容吝啬。语本《晋书.王戎传》﹕"﹝王戎﹞家有好李﹐常出货之﹐恐人得种﹐恒钻其核。以此获讥于世。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钻通李核。形容吝啬。语本《晋书.王戎传》﹕"﹝王戎﹞家有好李﹐常出货之﹐恐人得种﹐恒钻其核。以此获讥于世。"