鑽沙

zuān shā toản sa

Hán Việt: toản sa · Pinyin: zuān shā

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻隐而不见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻隐而不见。