鑽灰 zuān huī · toản hôi Hán Việt: toản hôi · Pinyin: zuān huī Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 灰 (hôi)Pinyinzuān huīHán Việttoản hôiCấu tạo鑽 + 灰 · toản + hôi nghĩa thành phần: toản + hôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓公公淫污儿媳。Tân Hoa Tự Điển 1.谓公公淫污儿媳。