鑽灼

zuān zhuó toản chước

Hán Việt: toản chước · Pinyin: zuān zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古卜法。钻龟里甲使薄﹐然后燃荆焞以灼所钻处﹐使兆坼现于表面﹐藉以定吉凶; 比喻得祸; 犹钻研。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古卜法。钻龟里甲使薄﹐然后燃荆焞以灼所钻处﹐使兆坼现于表面﹐藉以定吉凶。 2.比喻得祸。 3.犹钻研。

Eng

  • Cihui 鑽灼 uànzhuó id. make a deep study ◆n. ancient method of divination