鑽燧

zuān suì toản toại

Hán Việt: toản toại · Pinyin: zuān suì

Tổng quan

dùng đá đánh lửa

Cấu tạo: (toản) + (toại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng đá đánh lửa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"钻鐩"; 钻燧取火。原始的取火法。燧为取火的工具﹐有金燧(阳燧)﹑木燧两种; 指年岁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"钻鐩"。 2.钻燧取火。原始的取火法。燧为取火的工具﹐有金燧(阳燧)﹑木燧两种。 3.指年岁。