鑽珠

zuān zhū toản châu

Hán Việt: toản châu · Pinyin: zuān zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小而圆的钻石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小而圆的钻石。