鑽瓦

zuān wǎ toản ngõa

Hán Việt: toản ngõa · Pinyin: zuān wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (ngõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种占卜术。钻刺瓦片﹐并以火灼﹐视其裂纹以卜吉凶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种占卜术。钻刺瓦片﹐并以火灼﹐视其裂纹以卜吉凶。