鑽研
toản nghiên
Hán Việt: toản nghiên · Pinyin: zuān yán
Tổng quan
nghiên cứu tỉ mỉ | đi sâu vào nghiên cứu; đi sâu nghiên cứu。深入研究。 鑽研理論 nghiên cứu lý luận 鑽研業務 nghiên cứu nghiệp vụ 刻苦鑽研 chịu khó nghiên cứu
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiên cứu tỉ mỉ | đi sâu vào nghiên cứu; đi sâu nghiên cứu。深入研究。 鑽研理論 nghiên cứu lý luận 鑽研業務 nghiên cứu nghiệp vụ 刻苦鑽研 chịu khó nghiên cứu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 澈底深入研究。南朝陳.江總〈借劉太常說文〉詩:「三寫遍鑽研,六書多補益。」也作「研鑽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深入细致地研究钻研学┦酰刻苦钻研的精神。
Eng
- CC-CEDICT to study meticulously|to delve into
- Cihui to study meticulously; to delve into