鑽礪

zuān lì toản lệ

Hán Việt: toản lệ · Pinyin: zuān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"钻厉"。亦作"钻硃"; 钻研琢磨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"钻厉"。亦作"钻硃"。 2.钻研琢磨。