鑽窺

zuān kuī toản khuy

Hán Việt: toản khuy · Pinyin: zuān kuī

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (khuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓偷情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓偷情。