鑽訪

zuān fǎng toản phóng

Hán Việt: toản phóng · Pinyin: zuān fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鑽访"; 千方百计地访求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鑽访"。 2.千方百计地访求。