鑽逾

zuān yú toản du

Hán Việt: toản du · Pinyin: zuān yú

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言钻穴逾墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言钻穴逾墙。