鉀玻璃 giáp pha li Hán Việt: giáp pha li Tổng quan Cấu tạo: 鉀 (giáp) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtgiáp pha liCấu tạo鉀 + 玻 + 璃 · giáp + pha + li nghĩa thành phần: giáp + pha + li Nghĩa EngCihui 鉀玻璃 iǎbōli n. potassium-based glass