鉀肥
giáp phì
Hán Việt: giáp phì · Pinyin: jiǎ féi
Tổng quan
phân ka-li
Nghĩa
Việt
- Cihui phân ka-li
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 含钾的肥料,能促使作物的茎秆坚韧,提高产量,如氯化钾、硫酸钾、草木灰等。
Eng
- Cihui 鉀肥 iǎféi* n. potash fertilizer
Hán Việt: giáp phì · Pinyin: jiǎ féi
phân ka-li